direct action
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động trực tiếp: Một hình thức phản kháng hoặc đấu tranh trong đó các cá nhân hoặc nhóm (như công nhân hoặc nhóm thiểu số) tự mình thực hiện các biện pháp để đạt được yêu cầu của họ, thường bỏ qua các kênh đàm phán hoặc thủ tục chính thức thông thường. Hành động này nhằm tạo ra hậu quả trực tiếp và ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The union threatened to take direct action if their pay demands were not met. (Công đoàn đe dọa sẽ thực hiện hành động trực tiếp nếu yêu cầu về lương của họ không được đáp ứng.)
- Environmental activists are known for using direct action, such as blockading roads, to stop deforestation. (Các nhà hoạt động môi trường nổi tiếng với việc sử dụng hành động trực tiếp, như chặn đường, để ngăn chặn nạn phá rừng.)
- The community's direct action involved occupying the empty building to demand it be turned into a shelter. (Hành động trực tiếp của cộng đồng bao gồm việc chiếm giữ tòa nhà bỏ trống để yêu cầu biến nó thành nơi trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To engage in direct action": Tham gia vào hành động trực tiếp.
- The group decided to engage in direct action after years of unsuccessful petitions. (Nhóm quyết định tham gia vào hành động trực tiếp sau nhiều năm kiến nghị không thành công.)
"A form of direct action": Một hình thức của hành động trực tiếp.
- The strike was seen as a powerful form of direct action. (Cuộc đình công được xem là một hình thức hành động trực tiếp mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Direct activism (n): Chủ nghĩa hành động trực tiếp.
- His philosophy is rooted in direct activism. (Triết lý của anh ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa hành động trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Civil disobedience: Bất tuân dân sự (một hình thức phản kháng công khai, phi bạo lực).
- Protest action: Hành động phản kháng, hành động biểu tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "direct action")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "direct action")
Noun
- tác động trực tiếp